54–55g
Trọng lượng thay đổi theo từng phiên bản.
SELECTED PRECISION
Keyboard · Swi-tch · Keycap · Plate · Foam · Lube
ATK · BLAZING SKY X1 V2 SERIES
X1 V2 giữ form đối xứng cho tay trung bình đến lớn, sau đó phân chia rõ từ PAW3395 Ultra đến PAW3950 Ultra và Nordic 54H20.
Ultra Max · Ultimate · Extreme — cùng Dual 8K, khác sensor, MCU, switch, dongle và độ trễ.

Ultra Max · Ultimate · Extreme
54–55g
Trọng lượng thay đổi theo từng phiên bản.
Dual 8K
8.000Hz có dây và không dây 2.4GHz.
30K / 42KD P I
PAW3395 Ultra / PAW3950 Ultra ép xung.
800m A h
Dung lượng pin chung cho cả ba phiên bản.
Ba phiên bản tại Woonis
Ba model dùng chung kích thước và Dual 8K, nhưng khác rõ ở cảm biến, MCU, độ trễ click, switch, feet và receiver đi kèm.
X1 V2 Ultra Max
Cấu hình dễ tiếp cận nhất, pin lớn và Nano 8K nhỏ gọn.
Trọng lượng55 ± 2g
DPI / IPS30K · 650 IPS
Button latency0,181ms
SwitchLightblade Mechanical
ReceiverNano 8K + Adapter
Màu WoonisTrắng / Đen
X1 V2 Ultimate
Nâng cảm biến, switch quang học, feet PTFE và GEM 8K.
Trọng lượng54 ± 2g
DPI / IPS42K OC · 750 IPS
Button latency0,181ms
SwitchATK Custom Optical
ReceiverGEM 8K
Màu WoonisĐen / Trắng / Đỏ / Bạc
X1 V2 Extreme
MCU cao nhất, độ trễ click thấp nhất và phối màu kim loại riêng.
Trọng lượng54 ± 2g
DPI / IPS42K OC · 750 IPS
Button latency0,163ms
SwitchATK SwiftLight Optical
ReceiverGEM 8K
Màu WoonisĐỏ / Tím
Medium-to-Large All-Round Mold
Kích thước 127 × 64 × 40mm tạo điểm tựa rõ cho lòng bàn tay. Form đối xứng, thân dài và phần lưng bo tròn hướng đến tay trung bình đến lớn.

Phần hông thu vào vừa phải để nhấc chuột, trong khi lưng chuột đủ cao để giữ ổn định khi tracking hoặc kéo tâm dài.
Flagship Sensor Options
Ultra Max đạt 30.000 DPI và 650 IPS. Ultimate cùng Extreme nâng lên 750 IPS, LOD 11 mức và DPI ép xung tối đa 42.000.
Wired / Wireless
8.000HzChu kỳ báo cáo lý thuyết 0,125ms tại polling rate 8K.
Extreme Click Latency
0,163msChỉ áp dụng cho X1 V2 Extreme với Nordic 54H20.
ATK 54 Series ApexShark MAX
Ultra Max và Ultimate dùng Nordic 54L15. Extreme chuyển sang Nordic 54H20 để giảm button latency xuống 0,163ms.

Nordic 54 Series
ApexShark MAX phối hợp cảm biến, MCU và thuật toán truyền dữ liệu để giữ phản hồi ổn định khi chạy polling rate cao.

8T8R True Dual 8K
Ultimate và Extreme đi kèm GEM 8K. Ultra Max dùng Nano 8K cùng adapter USB. Receiver phải đi đúng với phiên bản, không nên trộn lẫn giữa các bộ.

Gaming Firmware MAX
ATK công bố tốc độ quét cảm biến từ 20.000 FPS khi bật firmware MAX trên cấu hình PAW3950 Ultra. Máy yếu có thể phù hợp hơn với 1K, 2K hoặc 4K.
Switch, Coating & Mouse Feet
Ultra Max sử dụng switch cơ học và feet xám tiêu chuẩn. Ultimate cùng Extreme chuyển sang switch quang học, feet PTFE tinh khiết cao và GEM 8K.
Ultimate dùng ATK Custom Optical. Extreme dùng ATK SwiftLight Optical để đạt button latency 0,163ms.
Lớp phủ mới hạn chế mồ hôi, vết bẩn và dễ lau. Feet hai lớp chống lõm giữ mặt trượt ổn định trong thời gian sử dụng dài.
800mAh High-Density Battery
Ultra Max và Ultimate được hãng công bố trên 800 giờ ở 1K. Extreme dùng Nordic 54H20 và đạt khoảng 265 giờ ở 1K.
*Số liệu đo ở 1.000Hz theo công bố của ATK. Thời lượng thực tế phụ thuộc polling rate, firmware và cách dùng.

Tám phân loại tại Woonis
Trắng, Đen và Đỏ xuất hiện ở nhiều phiên bản. Màu giống nhau không có nghĩa cảm biến, switch hoặc receiver giống nhau.
PAW3395 · Nano 8K
55g, switch cơ Lightblade và pin 800mAh.
PAW3395 · Nano 8K
Cùng cấu hình Ultra Max trong phối màu sáng.
PAW3950 · GEM 8K
54g, switch quang học và feet PTFE cao cấp.
PAW3950 · GEM 8K
PAW3950 Ultra trong phối trắng tối giản.
PAW3950 · GEM 8K
Đỏ kim loại với logo đen tương phản.
PAW3950 · GEM 8K
Metallic Silver, hoàn thiện sáng nhất dòng Ultimate.
54H20 · 0,163ms
Cấu hình cao nhất với phối đỏ kim loại.
54H20 · 0,163ms
Metallic Purple và logo vàng nhận diện riêng.
ATK HUB 3.0
ATK HUB hỗ trợ DPI, polling rate, LOD, remap nút, macro và profile. Polling rate có thể điều chỉnh từ 125Hz đến 8.000Hz.

Trải nghiệm tại Woonis
Woonis hỗ trợ phân biệt Ultra Max, Ultimate và Extreme dựa trên cảm biến, MCU, switch, receiver, feet và màu — không chỉ dựa vào dòng chữ Dual 8K.
Sau khi nhận chuột, người dùng có thể được hướng dẫn pair dongle, cập nhật firmware, cài ATK HUB và chọn polling rate phù hợp với máy.
Đổi mới và bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện Woonis công bố.
Thông số kỹ thuật
| Phiên bản Woonis | Ultra Max – Trắng/Đen; Ultimate – Đen/Trắng/Đỏ/Bạc; Extreme – Đỏ/Tím |
|---|---|
| Thiết kế | Form đối xứng; tay trung bình đến lớn; claw và palm |
| Kích thước | 127 × 64 × 40mm |
| Kết nối | USB-C có dây / 2.4GHz / Bluetooth |
| Polling rate | 125–8.000Hz; Dual 8K có dây và không dây |
| Giải pháp xử lý | ATK 54 Series ApexShark MAX Mouse Solution |
| Ultra Max | PAW3395 Ultra; Nordic 54L15; 55 ± 2g; 0,181ms; ATK Lightblade Mechanical; Nano 8K + Adapter |
| Ultra Max – Sensor | 100–30.000 DPI, bước 50 DPI; 650 IPS; 50G; LOD 1mm/2mm |
| Ultimate | PAW3950 Ultra; Nordic 54L15; 54 ± 2g; 0,181ms; ATK Custom Optical; GEM 8K |
| Extreme | PAW3950 Ultra; Nordic 54H20; 54 ± 2g; 0,163ms; ATK SwiftLight Optical; GEM 8K |
| Ultimate/Extreme – Sensor | 10–30.000 DPI, ép xung tối đa 42.000 DPI; 750 IPS; 50G; LOD 0,7–1,7mm với 11 mức |
| Pin | 800mAh trên cả ba phiên bản |
| Thời lượng công bố | Ultra Max và Ultimate: 800+ giờ @1K; Extreme: 265 giờ @1K |
| Con lăn | TTC Gold |
| Coating | All-New Nano Coating |
| Feet Ultra Max | Feet xám hai lớp chống lõm |
| Feet Ultimate/Extreme | PTFE tinh khiết cao hai lớp chống lõm; kèm feet xám dự phòng |
| Truyền dữ liệu | 8T8R True Dual 8K bidirectional 8-stream transmission |
| Firmware | ApexShark Gaming Firmware MAX; tốc độ quét cảm biến công bố ≥20.000 FPS trên cấu hình PAW3950 Ultra |
| Phần mềm | ATK HUB 3.0 Web Driver / Desktop App |
| Phụ kiện Ultra Max | Nano 8K, cáp USB-C 8K, adapter USB, grip tape, hướng dẫn, thẻ bảo hành và tài liệu an toàn |
| Phụ kiện Ultimate/Extreme | GEM 8K, cáp 8K, grip tape, feet dự phòng, hướng dẫn, thẻ bảo hành và tài liệu an toàn |
| Bảo hành Woonis | 3 tháng; hỗ trợ đổi mới trong 7 ngày khi có lỗi kỹ thuật và đáp ứng điều kiện áp dụng |
Tiêu đề Woonis tập trung vào cấu hình Extreme nên có thể tạo cảm giác toàn bộ series đều dùng PAW3950 Ultra, Nordic 54H20, 0,163ms và GEM 8K. Bảng chính hãng xác nhận Ultra Max dùng PAW3395 Ultra/Nano 8K; Ultimate dùng PAW3950 Ultra/Nordic 54L15; chỉ Extreme dùng Nordic 54H20 và đạt 0,163ms. Các số liệu hiệu năng và thời lượng là giá trị nhà sản xuất công bố, không phải kết quả đo độc lập.
Chọn Ultra Max khi cần PAW3395 Ultra và Nano 8K. Chọn Ultimate khi cần PAW3950 Ultra, switch quang học và GEM 8K. Chọn Extreme khi cần Nordic 54H20 cùng độ trễ thấp nhất dòng.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.