54±3g
Z1 V2 Ultimate theo trang ATK hiện hành.
SELECTED PRECISION
Keyboard · Swi-tch · Keycap · Plate · Foam · Lube
ATK · BLAZING SKY Z1 SERIES · ERGONOMIC WIRELESS MOUSE
Z1 Pro Max và Ultra giữ Nordic 52840 cùng thân 57 gram. Z1 V2 Ultimate chuyển sang Nordic 54L15, 54 gram, GEM 8K và nền tảng pin dài hơn.
Pro Max · Ultra · V2 Ultimate · Dual 8K · Right-Hand Ergo.

White · Black · Orange tùy phiên bản
54±3g
Z1 V2 Ultimate theo trang ATK hiện hành.
57±2g
Z1 Pro Max và Z1 Ultra.
8KHz
Polling rate có dây và không dây.
500mAh
Dung lượng pin trên cả ba SKU hiện tại.
Current Woonis Selection
Listing Woonis hiện bán bảy SKU thuộc ba phiên bản. Vì vậy landing tập trung vào đúng ba cấu hình khách có thể đặt mua.
Z1 PRO MAX
Phiên bản cân bằng giữa sensor flagship, pin 500mAh và dual 8K.
SensorPAW3950
DPI30K native / 36K OC
Pin / Thời lượng500mAh · 160h @1K*
Trọng lượng57 ±2g
MCUNordic 52840
Màu WoonisWhite / Black
Z1 ULTRA
Giữ Nordic 52840 và 57g, nâng sensor cùng LOD tùy chỉnh chi tiết hơn.
SensorPAW3950 Ultra
DPI30K native / 42K OC
Pin / Thời lượng500mAh · 160h @1K*
Trọng lượng57 ±2g
MCUNordic 52840
Màu WoonisWhite / Black / Orange
Z1 V2 ULTIMATE
Thế hệ mới với GEM 8K, nano coating, TTC Gold và thời lượng hãng công bố tới 500 giờ tại 1K.
SensorPAW3950 Ultra
DPI42.000
Pin / Thời lượng500mAh · 500h @1K*
Trọng lượng54 ±3g
MCUNordic 54L15
Màu WoonisBlack / Orange
*Thời lượng do ATK công bố tại polling rate 1.000Hz; chạy 8K sẽ tiêu thụ pin nhanh hơn.
Right-Handed Ergonomic Shape
Z1 là form bất đối xứng cho tay phải, ưu tiên bàn tay trung bình–lớn và palm/claw grip.

Mouse Length
122,5mmPhù hợp tay medium–large.
Mouse Height
42,4mmGù cao để hỗ trợ palm grip.
Sensor & 8K Platform

PAW3950 vs PAW3950 Ultra
Pro Max dùng PAW3950 và có thể ép lên 36K. Ultra/V2 Ultimate dùng PAW3950 Ultra, mức tối đa 42K. Đây là ngưỡng phần mềm, không phải độ phân giải native.

Nordic 52840 · Gen-2 SmartSpeed
Hai phiên bản cũ dùng Nordic 52840 cùng ATK ApexShark firmware. Con số 0,3993ms là phép đo trung bình do ATK công bố trong điều kiện thử nghiệm riêng.

Nordic 54L15 · Z1 V2 Ultimate
V2 Ultimate giảm xuống khoảng 54g và chuyển sang Nordic 54L15. ATK công bố click latency 0,181ms; đây vẫn là kết quả đo của hãng.
Optical Switches
Z1 Pro Max/Ultra dùng Omron Optical hoặc ATK Custom-Tuned Optical. Z1 V2 Ultimate dùng ATK Custom Optical và encoder TTC Gold.

8K Is a System Feature
8K có thể làm chuyển động mượt hơn trên màn hình tần số quét cao, nhưng tăng tải CPU và rút ngắn thời lượng pin.

ATK khuyến nghị i7‑9700K/Ryzen 7 3700X, GTX 1080/RX 5700, RAM 16GB và màn hình từ 240Hz.

Pro Max và Ultra dùng dongle 8K thế hệ cũ; V2 Ultimate chuyển sang All-New GEM 8K.
Battery Claims at 1000Hz
Đây là số liệu ATK công bố tại 1K. Khi bật 8K, thời lượng thực tế sẽ giảm đáng kể tùy mức sử dụng và điều kiện không dây.

Pro Max / Ultra
160h @1KSố liệu công bố của ATK.
V2 Ultimate
500h @1KSố liệu công bố của ATK, không phải phép đo độc lập.
Coating, Skates & Driver

ATK HUB Web + Desktop
ATK HUB cho phép quản lý profile và thiết bị. Z1 chỉ hỗ trợ USB-C có dây và 2.4GHz, không phải tri-mode Bluetooth.

All-New Nano Coating
V2 Ultimate dùng nano coating mới và High-PTFE dual-layer skates. Cảm giác trượt thực tế còn phụ thuộc loại pad và độ ẩm môi trường.
Seven Woonis SKUs
Z1 PRO MAX
PAW3950 · Nordic 52840 · 57g · 500mAh.
Z1 PRO MAX
PAW3950 · Nordic 52840 · 57g · 500mAh.
Z1 ULTRA
PAW3950 Ultra · 42K · Nordic 52840.
Z1 ULTRA
PAW3950 Ultra · 42K · Nordic 52840.
Z1 ULTRA
Màu cam nổi bật, Nordic 52840 và 8K dongle.
Z1 V2 ULTIMATE
Nordic 54L15 · 54g · GEM 8K · 500mAh.
Z1 V2 ULTIMATE
Nordic 54L15 · 54g · GEM 8K · 500mAh.
Z1 V2 Ultimate Package
Gói chính hãng gồm GEM 8K dongle, cáp data chuẩn 8K, grip tape đồng màu, feet hai lớp màu xám, hướng dẫn, thẻ bảo hành và tài liệu an toàn.

Trải nghiệm tại Woonis
V2 Ultimate dùng Nordic 54L15, nhẹ khoảng 54g và có GEM 8K. Pro Max/Ultra dùng Nordic 52840 và nặng 57g.
Woonis có thể hỗ trợ cài ATK HUB, pair dongle, cập nhật firmware và kiểm tra polling rate.
Đổi mới và bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi sản phẩm đầy đủ phụ kiện và đáp ứng điều kiện.
Thông số kỹ thuật
| Phiên bản Woonis | Z1 Pro Max / Z1 Ultra / Z1 V2 Ultimate |
|---|---|
| SKU màu | Pro Max White/Black; Ultra White/Black/Orange; V2 Ultimate Black/Orange |
| Thiết kế | Công thái học bất đối xứng cho tay phải |
| Cỡ tay / grip | Tay trung bình tới lớn; palm và claw |
| Kích thước | 122,5 × 66,8 × 42,4mm |
| Kết nối | USB-C có dây / 2.4GHz; không xác nhận Bluetooth |
| Polling | Wired / Wireless 8K; receiver 8K đi kèm |
| Z1 Pro Max | PAW3950 · 30K native/36K OC · Nordic 52840 · 500mAh · 160h @1K* · 57 ±2g · Ice-Cool · 8K dongle |
| Z1 Ultra | PAW3950 Ultra · 30K native/42K OC · Nordic 52840 · 500mAh · 160h @1K* · 57 ±2g · Ice-Cool · 8K dongle |
| Z1 V2 Ultimate | PAW3950 Ultra · 42K · Nordic 54L15 · 500mAh · 500h @1K* · 54 ±3g · Nano Coating · GEM 8K |
| Tracking | 750 IPS / 50G trên ba SKU được mô tả |
| LOD Pro Max | 0,7 / 1,0 / 2,0mm |
| LOD Ultra/V2 | 0,7–1,7mm, hỗ trợ điều chỉnh theo nền tảng/firmware |
| Switch Pro Max/Ultra | Omron Optical / ATK Custom-Tuned Optical; side switch Huano |
| Switch V2 Ultimate | ATK Custom Optical Switch |
| Encoder Pro Max/Ultra | F-Switch E10 Flagship |
| Encoder V2 Ultimate | TTC Gold |
| Coating | Ice-Cool trên Pro Max/Ultra; All-New Nano Coating trên V2 Ultimate |
| Feet | PTFE; V2 Ultimate dùng High-PTFE dual-layer anti-indentation skates |
| Phần mềm | ATK HUB web + desktop app |
| Khuyến nghị 8K | i7‑9700K/Ryzen 7 3700X; GTX 1080/RX 5700; RAM 16GB; màn hình 240Hz trở lên |
| Bảo hành Woonis | 1 đổi 1 trong 7 ngày khi lỗi kỹ thuật và đủ điều kiện; bảo hành 3 tháng theo phần mô tả |
*160 giờ và 500 giờ là số ATK công bố tại polling rate 1.000Hz; chạy 8K sẽ tiêu thụ pin nhanh hơn. 36K/42K là mức overclock phần mềm, không phải DPI native. 0,3993ms và 0,181ms là kết quả đo của ATK, không phải kiểm nghiệm độc lập. 0,125ms chỉ là khoảng thời gian lý thuyết giữa hai báo cáo ở 8K, không đại diện độ trễ click-to-photon. Các tuyên bố hiệu năng, độ chính xác, coating và tuổi thọ switch là dữ liệu nhà sản xuất.
Cả ba giữ cùng form công thái học tay phải và pin 500mAh. Quyết định đúng nằm ở sensor, MCU, trọng lượng và việc bạn ưu tiên mức giá hay nền tảng pin thế hệ mới.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.