53 m m
Màng polymer phủ nhôm, dải tần 20Hz–20kHz.
SELECTED PRECISION
Keyboard · Swi-tch · Keycap · Plate · Foam · Lube
MCHOSE · X9 · WIRELESS GAMING HEADSET
Driver phủ nhôm 53mm, chip C‑Media, TOPSPEED 15ms, mic AI tháo rời và pin 2000mAh trong một headset bốn chế độ kết nối.
53mm Aluminum-Coated · C‑Media · Virtual 7.1 · 15ms claimed · 2000mAh · 300g.

Black · White · Rose Red
53 m m
Màng polymer phủ nhôm, dải tần 20Hz–20kHz.
15 m s
TOPSPEED latency do MCHOSE công bố ở 2.4GHz.
200g i ờ B T
Khoảng 130 giờ ở chế độ 2.4GHz theo hãng.
300g
Không tính microphone và receiver.
Model & Specification Clarification
Listing Woonis đang dùng hậu tố Pro, nhưng trang chính hãng hiện chỉ niêm yết X9. File ưu tiên cấu hình hiện hành của MCHOSE.

MCHOSE hiện công bố khoảng 300g, 200 giờ Bluetooth và 130 giờ 2.4GHz. Đây là các số phù hợp với trang sản phẩm hiện hành.
*Số liệu nhà sản xuất công bố, không phải phép đo độc lập.
53mm Aluminum-Coated Driver
X9 dùng màng polymer phủ nhôm, không phải bio-cellulose như mô tả cũ trên Woonis.
Sensitivity
113dBGiá trị công bố tại 1kHz, sai số ±3dB.
Impedance
32ΩTrở kháng danh định, sai số ±15%.
C-Media, Virtual 7.1 & TOPSPEED

C-Media Pro-Grade Sound Chip
Chip C‑Media xử lý EQ, spatial audio, âm lượng đồng bộ và các profile FPS trong M HUB.

FPS-Optimized Virtual 7.1
7.1 là xử lý không gian trên hệ driver stereo. Với game có HRTF riêng, nên thử cả stereo và 7.1.

MCHOSE TOPSPEED Wireless
2.4GHz là chế độ ưu tiên cho gaming. Con số 15ms không phải phép đo độc lập hoặc độ trễ đầu-cuối.
2000mAh Battery & NTC Protection
Bluetooth ưu tiên thời lượng. 2.4GHz ưu tiên độ trễ. NTC theo dõi nhiệt độ để hỗ trợ sử dụng an toàn khi vừa sạc vừa chơi.
*Thời lượng thực tế phụ thuộc âm lượng, RGB, microphone, firmware và môi trường không dây.

AI Noise-Canceling Detachable Microphone
Micro tháo rời có AI noise reduction, đèn báo trạng thái và hỗ trợ hiệu ứng giọng nói trong phần mềm.
Độ nhạy mic -38 ±3dB @1kHz. AI giảm tiếng nền đầu vào, không phải ANC cho người nghe.
Thiết kế mic rời giúp X9 gọn hơn khi nghe nhạc, xem phim hoặc dùng ngoài bàn gaming.
Four Connection Modes
X9 hỗ trợ receiver 2.4GHz, Bluetooth 5.3, dongle không dây Type‑C và USB Type‑C có dây.
Bluetooth Range
40mPhạm vi tối đa do hãng công bố trong điều kiện phù hợp.
2.4GHz Range
15mChế độ ưu tiên độ trễ cho gaming.
All-Day Wearing Comfort
X9 nặng khoảng 300g, nhưng bù lại bằng earcup rộng 52 × 66mm, headband hợp kim và hai lựa chọn đệm tai.
Ba lớp cân bằng cảm giác mát, độ mềm và khả năng tạo seal quanh tai.
Phần mềm hiển thị pin, trạng thái kết nối, sleep, RGB và hỗ trợ OTA firmware.
MCHOSE M HUB

Preloaded FPS Profiles
Profile sẵn là điểm bắt đầu. Người dùng vẫn có thể chỉnh từng dải EQ theo tai, game và mức âm lượng.

Three Hardware/Software Synced Modes
Nút đa chức năng cho phép chuyển mode nhanh, trong khi M HUB giữ profile và các tùy chỉnh sâu hơn.
Three Official Colors
MCHOSE X9
Đen toàn bộ với khung kim loại xám và logo RGB.
MCHOSE X9
Trắng bạc với đệm tai sáng và logo RGB xanh.
MCHOSE X9
Màu Đỏ trên Woonis thực tế là hồng berry đậm theo tên hãng.
Package Content
Bộ tiêu chuẩn gồm headset, microphone tháo rời, đệm tai phụ dạng mesh, data cable, receiver USB 2.4GHz và function card.

Trải nghiệm tại Woonis
File ưu tiên trang MCHOSE hiện hành: driver phủ nhôm 53mm, khoảng 300g, 200 giờ Bluetooth và 130 giờ 2.4GHz.
Woonis có thể hỗ trợ pair receiver, cài M HUB, cập nhật firmware, chỉnh EQ, 7.1 và microphone.
Đổi mới và bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi sản phẩm đầy đủ phụ kiện và đáp ứng điều kiện.
Thông số kỹ thuật
| Tên chính hãng | MCHOSE X9 Wireless Gaming Headset; listing Woonis đang dùng tên X9 Pro |
|---|---|
| Màu | Black, White và Rose Red; Woonis hiển thị Trắng, Đen và Đỏ |
| Driver | Dynamic 53mm, aluminum-coated polymer diaphragm |
| Dải tần tai nghe | 20Hz–20.000Hz |
| Độ nhạy | 113 ±3dB @1kHz |
| Trở kháng | 32Ω ±15% |
| Chip âm thanh | C‑Media Pro-Grade Sound Chip |
| Âm thanh vòm | Virtual 7.1 tối ưu FPS; không phải hệ thống nhiều driver vật lý |
| Không dây gaming | MCHOSE TOPSPEED Wireless 2.4GHz |
| Độ trễ | Khoảng 15ms ở 2.4GHz theo hãng; không phải phép đo độc lập hoặc end-to-end latency |
| Pin | 2000mAh, có NTC thermal protection |
| Thời lượng | Khoảng 200 giờ Bluetooth / 130 giờ 2.4GHz theo hãng; không sử dụng mức 250 giờ trên tiêu đề Woonis |
| Trọng lượng | Khoảng 300g, không tính microphone và receiver; không sử dụng mức 265g trên mô tả Woonis |
| Kết nối | 2.4GHz wireless, Bluetooth 5.3, wireless Type-C dongle và USB Type-C wired |
| Phạm vi công bố | Tới 40m Bluetooth / 15m 2.4GHz trong điều kiện phù hợp |
| Microphone | Tháo rời, thu 360°, AI noise reduction và đèn báo trạng thái |
| Dải tần microphone | 100Hz–8.000Hz |
| Độ nhạy microphone | -38 ±3dB @1kHz |
| ANC | Không xác nhận ANC cho âm thanh nghe vào; AI noise cancellation áp dụng cho microphone |
| Headband | Khung hợp kim nhôm, điều chỉnh 9 nấc |
| Earcup | Kích thước đệm 52 × 66mm |
| Đệm tai | Cool-touch nylon, breathable memory foam, protein leather và bộ đệm mesh phụ |
| RGB | 16,8 triệu màu, music rhythm và tùy chỉnh trong M HUB |
| Điều khiển | Volume wheel đồng bộ âm lượng hệ thống và nút đa chức năng chuyển mode/preset |
| Sound modes | Game Mode 1 / Game Mode 2 / Music Mode |
| Phần mềm | MCHOSE M HUB |
| Tùy chỉnh | EQ, virtual 7.1, RGB, pin, profile game, âm lượng và OTA firmware |
| Nền tảng hãng xác nhận | PC, laptop, Switch, mobile và tablet |
| Woonis bổ sung | PS5/PS4; khả năng tương thích và tính năng phụ thuộc cổng/kết nối |
| Phụ kiện | X9 headset, mic tháo rời, bộ đệm tai phụ, data cable, receiver USB 2.4GHz và function card |
| Bảo hành Woonis | 1 đổi 1 trong 7 ngày khi lỗi kỹ thuật và đủ điều kiện; bảo hành 3 tháng theo phần mô tả |
15ms, 200 giờ/130 giờ, phạm vi 40m/15m và các mô tả định vị FPS là số liệu hoặc tuyên bố của MCHOSE, không phải kiểm nghiệm độc lập. 7.1 là xử lý âm thanh vòm ảo. AI noise cancellation chỉ áp dụng cho microphone, không phải ANC giảm tiếng ồn cho người nghe. File sử dụng thông số hiện hành của MCHOSE thay cho các số liệu cũ trên listing Woonis như 250 giờ, 265g và driver bio-cellulose.
MCHOSE X9 dành cho người cần driver phủ nhôm 53mm, C‑Media, virtual 7.1, mic AI, bốn chế độ kết nối và pin 2000mAh cho những phiên sử dụng kéo dài.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.