56–58g
Tùy phiên bản; sai số công bố ±3g.
Keyboard · Swi-tch · Keycap · Plate · Foam · Lube
VGN Dragonfly 3 Series là chuột gaming Esports siêu nhẹ 56g, trang bị cảm biến PAW3950 Extreme, DPI tối đa 42.000, độ trễ cực thấp 0.175ms cùng kết nối có dây / không dây 8K. Thiết kế công thái học phù hợp mọi kiểu cầm, switch cao cấp bền bỉ, pin dung lượng lớn cho thời gian sử dụng dài. Lựa chọn lý tưởng cho game thủ FPS yêu cầu tốc độ, độ chính xác và sự ổn định tuyệt đối.
VGN · DRAGONFLY 3 SERIES · F3
VGN Dragonfly 3 giữ form đối xứng dễ làm quen, sau đó chia cấu hình từ SE 1K giá dễ tiếp cận đến Master Plus với PAW3950 Extreme, Nordic 54L15 và Dual 8K.
SE/Pro chỉ 1K · Pro Max trở lên mới Dual 8K · Master Plus mới đạt 0,175ms.

SE · Pro · Pro Max · Master · Master Plus
56–58g
Tùy phiên bản; sai số công bố ±3g.
1K / 8K
SE–Pro / Pro Max–Master Plus.
12K–42K D P I
Dải cảm biến thay đổi theo từng tầng.
800 / 500 m A h
SE–Master / Master Plus.
Năm tầng sản phẩm Woonis
Cùng thân chuột và thiết kế tổng thể, nhưng cảm biến, chip, polling rate, switch, encoder, coating, pin và receiver thay đổi rõ theo từng phiên bản.
Entry · 1K
Cấu hình cơ bản nhất, ưu tiên mức giá và pin lớn.
SensorPAW3311
Polling1K / 1K
Latency4ms
Pin800mAh
ReceiverNano 1K
Performance · 1K
Nâng cảm biến lên PAW3395 nhưng vẫn giữ polling 1K.
SensorPAW3395
Polling1K / 1K
Latency4ms
Pin800mAh
ReceiverNano 1K
Dual 8K bắt đầu từ đây
Giữ PAW3395, bổ sung 8K, Ice-Feel và TTC Gold.
SensorPAW3395
Polling8K / 8K
Latency0,4ms
Pin800mAh
ReceiverNano 8K + Adapter
Nordic 54L15
PAW3395 Extreme và độ trễ giảm còn 0,263ms.
SensorPAW3395 Extreme
MCUNordic 54L15
Latency0,263ms
Pin800mAh
SwitchHuano 100M
Flagship tại Woonis
PAW3950 Extreme, optical switch và sạc nhanh 3C.
SensorPAW3950 Extreme
MCUNordic 54L15
Latency0,175ms
Pin500mAh
SwitchKailh Optical 160M
Classic All-Rounder Shape
Thân đối xứng, eo vừa phải và lưng chuột cân bằng giúp Dragonfly 3 phù hợp palm, claw hoặc fingertip. Nút chính lõm nhẹ tạo vùng đặt ngón ổn định khi kéo chuột nhanh.

Master Plus Performance
Đây là thông số của Master Plus, không phải toàn bộ series: 42.000 DPI, 750 IPS, polling 8K và độ trễ click công bố 0,175ms.
Wired / Wireless
8.000HzPro Max, Master và Master Plus mới hỗ trợ Dual 8K.
Master Plus Latency
0,175msKhông áp cho SE, Pro, Pro Max hoặc Master.
Internal Architecture
Khung xương đan chéo được tích hợp vào vỏ để tăng độ cứng, trong khi hệ MBS cân bằng lực bấm giữa hai nút chính.

Internal Skeleton Frame
Hệ khung đan chéo chia tải lực qua nhiều điểm, giảm biến dạng khi bóp thân mà không cần làm vỏ dày hơn.

MBS Key Matrix Balancing System
MBS được VGN mô tả giúp giảm sai lệch lực kích hoạt khoảng 70%, giảm pre-travel và giữ phản hồi cân bằng giữa nút trái, nút phải.
Switch, Encoder & Coating
SE đến Master dùng Huano cơ học 100 triệu click. Master Plus chuyển sang Kailh optical 160 triệu; Pro Max trở lên dùng TTC Gold và Ice-Feel.
SE, Pro, Pro Max và Master dùng switch cơ Huano. Master Plus sử dụng switch quang học Kailh do VGN tinh chỉnh.
Bề mặt mịn mát, hạn chế dấu vân tay và dễ lau. Feet PTFE bản lớn giảm ma sát khi micro-adjust hoặc flick dài.
Battery & V-Charge
SE đến Master dùng 800mAh nhưng không có sạc nhanh. Master Plus giảm xuống 500mAh, đổi lại trọng lượng 56g và hỗ trợ V-Charge 3C: hãng công bố một phút sạc cho khoảng mười giờ sử dụng.
*Thời lượng và sạc nhanh là số liệu hãng công bố; kết quả thực tế phụ thuộc polling rate và điều kiện sử dụng.

Mười chín phân loại tại Woonis
Black, White, Pink và Orange xuất hiện ở nhiều tầng hiệu năng. Màu giống nhau không đồng nghĩa cảm biến, polling rate hoặc receiver giống nhau.
PAW3311 · 1K · 800mAh
Black · White · Pink
PAW3395 · 1K · 800mAh
Black · White · Pink · Orange
PAW3395 · Dual 8K · 0,4ms
Black · White · Pink · Orange
PAW3395 Extreme · Nordic · 0,263ms
Black · White · Pink · Orange
PAW3950 Extreme · Nordic · 0,175ms
Black · White · Pink · Orange
V HUB
V HUB hỗ trợ DPI, polling rate, macro, remap và profile. Driver không thể biến SE hoặc Pro thành chuột 8K; mức polling tối đa vẫn phụ thuộc model và receiver.

Trải nghiệm tại Woonis
Woonis hỗ trợ phân biệt 1K và 8K, PAW3311/3395/3395 Extreme/3950 Extreme, switch cơ hoặc quang học, receiver 1K hoặc 8K và khả năng sạc nhanh.
Người dùng có thể được hướng dẫn cài V HUB, pair receiver, cập nhật firmware và chọn polling rate phù hợp cấu hình máy sau khi nhận sản phẩm.
Đổi mới và bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện của Woonis.
Bảng thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | VGN Dragonfly 3 Series Ultra-Lightweight Wireless Mouse, thường được gọi VGN F3 |
|---|---|
| Phiên bản Woonis | SE, Pro, Pro Max, Master và Master Plus |
| Màu Woonis | SE: Black/White/Pink; các bản còn lại: Black/White/Pink/Orange |
| Kích thước | 125 × 63 × 40mm theo bảng chính hãng |
| Thiết kế | Form đối xứng; palm, claw và fingertip |
| Kết nối | USB-C có dây / 2.4GHz / Bluetooth |
| SE | PAW3311; 58 ± 3g; Dual 1K; 4ms; 800mAh; Huano 100M; TTC Silver; Nano 1K; không Ice-Feel |
| Pro | PAW3395; 58 ± 3g; Dual 1K; 4ms; 800mAh; Huano 100M; TTC Silver; Nano 1K; không Ice-Feel |
| Pro Max | PAW3395; 58 ± 3g; Dual 8K; 0,4ms; 800mAh; Huano 100M; TTC Gold; Nano 8K + Adapter; Ice-Feel |
| Master | PAW3395 Extreme; Nordic 54L15; 58 ± 3g; Dual 8K; 0,263ms; 800mAh; Huano 100M; TTC Gold; Ice-Feel |
| Master Plus | PAW3950 Extreme; Nordic 54L15; 56 ± 3g; Dual 8K; 0,175ms; 500mAh; Kailh Optical 160M; TTC Gold; Ice-Feel; V-Charge 3C |
| DPI | SE: 50–12.000; Pro/Pro Max/Master: 50–36.000; Master Plus: 50–42.000 |
| Internal Structure | Internal Skeleton Frame, MBS Key Matrix Balancing System và PCB mạ vàng tùy phiên bản |
| Feet | Large PTFE skates |
| Firmware Master Plus | Godlike MVP Mode, static scan rate công bố ≥20.000 FPS và 8T8R |
| Thời lượng Master Plus | Hãng công bố tối đa khoảng 700 giờ trong điều kiện 1K |
| Phần mềm | V HUB Client / Web Driver |
| Bảo hành Woonis | 3 tháng; hỗ trợ 1 đổi 1 trong 1 tuần khi có lỗi kỹ thuật và đáp ứng điều kiện áp dụng |
Tiêu đề Woonis tập trung vào cấu hình cao nhất nên có thể tạo cảm giác toàn bộ series đều dùng PAW3950/Nordic 54L15. Bảng chính hãng xác nhận SE và Pro chỉ chạy 1K; Pro Max mới bắt đầu Dual 8K; Master Plus mới đạt PAW3950 Extreme, 0,175ms, 500mAh và sạc nhanh. Các số liệu hiệu năng là giá trị nhà sản xuất công bố, không phải kết quả đo độc lập.
Chọn SE hoặc Pro cho nhu cầu 1K. Chọn Pro Max để bước vào Dual 8K. Chọn Master khi cần PAW3395 Extreme và Nordic 54L15. Chọn Master Plus khi cần cấu hình cao nhất Woonis đang bán.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.