51 / 55 g
Ultra+ / Pro Max, sai số công bố ±2g.
Keyboard · Swi-tch · Keycap · Plate · Foam · Lube
Dòng chuột gaming Dragonfly F2 – sản phẩm cao cấp được đồng phát triển cùng các tuyển thủ eSports và streamer chuyên nghiệp. Với thiết kế siêu nhẹ chỉ 51g, trang bị cảm biến flagship PAW3950, switch Omron, encoder TTC chống bụi và chip xử lý thế hệ mới (Nordic / BK), đây là lựa chọn hoàn hảo cho game thủ FPS, MOBA và cả những tựa game 3A nặng đô.
VGN · DRAGONFLY F2 SERIES
F2 Pro Max ưu tiên pin 800mAh và mức giá cân bằng. F2 Ultra+ giảm xuống 51g, nâng lên PAW3950, Nordic 52840, PCB mạ vàng và sạc nhanh V-Charge 3C.
Pro Max · PAW3395 / 55g — Ultra+ · PAW3950 / 51g — cả hai đều Dual 8K.

Pro Max · Ultra+ · 8 SKU tại Woonis
51 / 55 g
Ultra+ / Pro Max, sai số công bố ±2g.
Dual 8K
8.000Hz ở cả USB-C và 2.4GHz.
30K / 42K D P I
Pro Max / Ultra+ khi ép xung.
800 / 500m A h
Pro Max / Ultra+.
Hai phiên bản tại Woonis
Pro Max và Ultra+ dùng chung form, màu, tri-mode, Ice-Feel coating và Dual 8K. Khác biệt nằm ở cảm biến, MCU, trọng lượng, pin, switch, PCB và khả năng sạc nhanh.
VGN Dragonfly F2 Pro Max
PAW3395, CX52860, pin 800mAh và Huano 100M phù hợp người ưu tiên thời lượng và chi phí.
SensorPAW3395
MCUCompx Tech CX52860
Trọng lượng55 ± 2g
DPI / IPS30K OC · 650 IPS
Pin800mAh
SwitchHuano 100M Mechanical
Sạc nhanhKhông hỗ trợ
VGN Dragonfly F2 Ultra+
PAW3950, Nordic 52840, PCB mạ vàng 4 lớp và V-Charge 3C trong thân chuột 51g.
SensorPAW3950
MCUNordic 52840
Trọng lượng51 ± 2g
DPI / IPS42K OC · 750 IPS
Pin500mAh
SwitchOmron 100M / Kailh 160M*
Sạc nhanhV-Charge 3C
*Hai loại switch quang học được giao luân phiên theo lô, không phải một hộp có cả hai.
Symmetric Centered Design
Kích thước 122 × 64,5 × 38,3mm tạo một form đối xứng cỡ vừa, hỗ trợ palm, claw và fingertip. Lưng chuột bo vừa phải, hai cạnh hông thu nhẹ để nhấc chuột và micro-adjust.

VGN phát triển F2 cùng tuyển thủ và streamer trong hai năm, hướng đến một form không quá cực đoan nhưng vẫn đủ chính xác cho FPS, MOBA và game 3A.
Holeless Lightweight Structure
Nắp trên đúc liền khối, đáy đồng màu và khung bên trong được cắt gọn để giữ cảm giác chắc chắn mà không biến bề mặt cầm thành thiết kế tổ ong.
Ultra+ Weight
51±2gKhông tính receiver; sai số phụ thuộc lô và môi trường đo.
Pro Max Weight
55±2gĐổi lại pin 800mAh và thời lượng sử dụng dài hơn.
PAW3395 vs PAW3950

Pro Max · PAW3395
Pro Max hỗ trợ dải 50–26.000 DPI, ép xung tới 30.000 DPI, 50G và LOD 1mm hoặc 2mm.

Ultra+ · PAW3950 + Nordic 52840
Ultra+ hỗ trợ dải 50–30.000 DPI, ép xung tới 42.000 DPI, 50G và ba mức LOD 0,7 / 1 / 2mm.

Dual 8K & God-Tier Firmware
Cả hai bản đi kèm Nano 8K Receiver và adapter. 0,125ms là chu kỳ báo cáo lý thuyết ở 8K; Flying Saucer 8K là phụ kiện tùy chọn.
Click, Encoder & Coating
Pro Max dùng Huano cơ học 100 triệu click. Ultra+ dùng switch quang học Omron 100M hoặc Kailh 160M tùy lô. Cả hai dùng TTC Dustproof Gold Encoder.
Ultra+ được hãng ghi rõ hai switch giao luân phiên theo lô: Omron Optical 100M hoặc Kailh Optical 160M.
Bề mặt mát, ít bám dầu và dễ lau; feet Teflon/PTFE giữ đường lướt mượt cho gaming lẫn công việc.
Battery & V-Charge 3C
Pro Max dùng pin 800mAh nhưng không hỗ trợ V-Charge. Ultra+ dùng pin 500mAh và được hãng công bố một phút sạc cho khoảng sáu giờ sử dụng.
*VGN quảng bá thời lượng tối đa tới 200 giờ cho dòng F2. Kết quả thực tế phụ thuộc model, polling rate, firmware và cách dùng.

Tám SKU tại Woonis
Black, White, Green và Pink đều xuất hiện ở cả Pro Max lẫn Ultra+. Màu giống nhau không đồng nghĩa sensor, MCU, pin hoặc switch giống nhau.
PAW3395 · CX52860 · 800mAh
55g, Huano 100M và Dual 8K.
PAW3395 · CX52860 · 800mAh
Đen mờ với logo Dragonfly ánh vàng.
PAW3395 · CX52860 · 800mAh
Xanh lime nổi bật nhất trong bốn phối màu.
PAW3395 · CX52860 · 800mAh
Hồng kim loại nhẹ với logo bạc.
PAW3950 · Nordic · 500mAh
51g, optical switch và V-Charge 3C.
PAW3950 · Nordic · 500mAh
Đen mờ, logo vàng và Nordic 52840.
PAW3950 · Nordic · 500mAh
Xanh lime trong cấu hình cao nhất listing.
PAW3950 · Nordic · 500mAh
Hồng kim loại với thân 51g và optical switch.
V HUB Dual Driver
V HUB hỗ trợ DPI, polling rate, remap nút, chế độ thi đấu, game boost, macro và firmware trên Web Driver hoặc Windows Client.

Trải nghiệm tại Woonis
Bộ tiêu chuẩn sử dụng Nano 8K Receiver và adapter. Woonis hỗ trợ pair receiver, cập nhật firmware, cài V HUB và lựa chọn polling rate phù hợp cấu hình PC.
Với Ultra+, loại switch quang học cụ thể phụ thuộc lô sản xuất; nên kiểm tra trực tiếp trước khi đặt nếu người dùng cần Omron hoặc Kailh.
Đổi mới và bảo hành áp dụng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện Woonis công bố.
Thông số kỹ thuật
| Phiên bản Woonis | F2 Pro Max và F2 Ultra+; mỗi bản có White, Black, Green và Pink |
|---|---|
| Thiết kế | Form đối xứng; palm, claw và fingertip |
| Kích thước | 122 × 64,5 × 38,3mm |
| Coating | Ultra-Fine Ice-Feel Coating |
| Kết nối | USB-C có dây / 2.4GHz / Bluetooth |
| Polling rate | Wired 8K / Wireless 8K trên cả hai phiên bản |
| Pro Max – Sensor | PAW3395; 50–26.000 DPI, ép xung tối đa 30.000; 650 IPS; 50G; LOD 1/2mm |
| Pro Max – MCU | Compx Tech CX52860 |
| Pro Max – Trọng lượng | 55 ± 2g |
| Pro Max – Pin | 800mAh; không hỗ trợ V-Charge 3C |
| Pro Max – Switch | Huano 100M mechanical microswitch |
| Ultra+ – Sensor | PAW3950; 50–30.000 DPI, ép xung tối đa 42.000; 750 IPS; 50G; LOD 0,7/1/2mm |
| Ultra+ – MCU | Nordic 52840 |
| Ultra+ – Trọng lượng | 51 ± 2g |
| Ultra+ – Pin | 500mAh; hỗ trợ V-Charge 3C |
| Ultra+ – Switch | Omron Optical 100M hoặc Kailh Optical 160M, giao luân phiên theo lô |
| Con lăn | TTC Dustproof Gold Encoder; con lăn sơn kim loại Semi-UV |
| Feet | Teflon / PTFE mouse skates |
| Receiver | Nano 8K Receiver + adapter; Flying Saucer 8K là phụ kiện tùy chọn |
| Firmware | God-tier competitive firmware; engine speed công bố ≥20.000 FPS trên cấu hình hỗ trợ |
| Driver | V HUB Client / Web Driver |
| Đóng gói | Hộp quà, cáp paracord, receiver Nano 8K, adapter, hướng dẫn, thẻ bảo hành, feet dự phòng và tài liệu liên quan |
| Bảo hành Woonis | 3 tháng; hỗ trợ 1 đổi 1 trong 1 tuần khi lỗi kỹ thuật và đáp ứng điều kiện áp dụng |
Trang Woonis dùng tiêu đề tổng quát “PAW3950 / Nordic” cho cả listing, nhưng Pro Max thực tế dùng PAW3395 và CX52860; chỉ Ultra+ dùng PAW3950 và Nordic 52840. Woonis cũng có một số hình cũ ghi Pro Max 120 giờ, trong khi VGN quảng bá thời lượng tối đa 200 giờ cho dòng F2. File ưu tiên dung lượng pin chính hãng 800mAh / 500mAh và mô tả thời lượng theo điều kiện sử dụng, không áp một con số duy nhất cho mọi phiên bản. Các số liệu hiệu năng là giá trị nhà sản xuất công bố, không phải kết quả đo độc lập.
Chọn Pro Max khi cần PAW3395, pin 800mAh và cấu hình cân bằng. Chọn Ultra+ khi cần PAW3950, Nordic 52840, 51g, switch quang học và V-Charge 3C.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.